black-winged stilt

black-winged stilt

A black-winged stilt wades in a shallow pond.

Định nghĩa

Danh từ: black-winged stilt một loài chim thuộc họ chim cà kheo, nguồn gốc từ châu Âu, châu Phi châu Á. Loài chim này bộ lông chủ yếu màu trắng, nhưng đôi cánh của màu đen.

dụ sử dụng
  • (Chim cà kheo cánh đen thường được thấy đang lội trong các vùng đất ngập nước nông.)
  • (Những người ngắm chim rất phấn khích khi phát hiện một con chim cà kheo cánh đen gần cửa sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Chim cà kheo cánh đen nổi tiếng với đôi chân dài mảnh mai, giúp di chuyển dễ dàng trong vùng nước nông.)
  • (Trong ngành điểu học, chim cà kheo cánh đen được phân loại dưới chi Himantopus.)
Biến thể từ gần giống
  • Stilt (danh từ): cà kheo (một loại chim hoặc dụng cụ đi bằng gậy cao).
    • The stilt is a bird with very long legs. (Chim cà kheo loài chim chân rất dài.)
  • Black-winged (tính từ): cánh màu đen (thường dùng để mô tả các loài động vật).
    • The black-winged butterfly is rare in this region. (Bướm cánh đen rất hiếmkhu vực này.)
Từ đồng nghĩa
  • (tên khoa học của loài chim cà kheo cánh đen).
  • (tên phổ biến khác, mặc dù không hoàn toàn chính xác).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "black-winged stilt", đây một thuật ngữ chuyên ngành về động vật học. Tuy nhiên, từ "stilt" đôi khi được dùng trong thành ngữ: - To be on stilts: ở trên cao, hoặc một cách kiêu căng, giả tạo. - His speech was on stilts, full of artificial phrases. (Bài phát biểu của anh ấy rất kiểu cách, đầy những cụm từ giả tạo.)